Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.6 | 26.88 | ||
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 27.14 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 27.34 | |||
| 4 | Quản lý văn hóa | D01 | 17 | 22.6 | 15 | |
| 5 | Kinh tế | D01 | 15 | |||
| 6 | Kinh tế đầu tư | D01 | 15 | |||
| 7 | Chính trị học | D01 | 21 | 19.6 | ||
| 8 | Tâm lý học | D01 | 17 | 22.6 | ||
| 9 | Khoa học dữ liệu | D01 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 16 | ||
| 11 | Kinh tế nông nghiệp | D01 | 15 | 16 | ||
| 12 | Công tác xã hội | D01 | 17 | 21.6 | 23.5 | |
| 13 | Quản trị DVDL và lữ hành | D01 | 17 | 23.5 | 24.15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.6 | 27.29 | ||
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 27.14 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 27.34 | |||
| 4 | Quản lý văn hóa | D01 | 17 | 22.6 | 16 | |
| 5 | Kinh tế | D01 | 15 | |||
| 6 | Kinh tế đầu tư | D01 | 15 | |||
| 7 | Chính trị học | D01 | 21 | 19.6 | ||
| 8 | Tâm lý học | D01 | 17 | 22.6 | ||
| 9 | Khoa học dữ liệu | D01 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 16 | ||
| 11 | Kinh tế nông nghiệp | D01 | 15 | 16 | ||
| 12 | Công tác xã hội | D01 | 17 | 21.6 | 19.9 | |
| 13 | Quản trị DVDL và lữ hành | D01 | 17 | 23.5 | 22.94 | |