Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.64 | 25.86 | 28.13 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 26.5 | 26.92 | 26.5 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 25.2 | 26.71 | 26.6 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 19 | 21 | 19 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 22.3 | 22.5 | 21 | |
| 6 | Kinh tế | D01 | 18 | 18.7 | 18 | |
| 7 | Tâm lý học | D01 | 22.63 | |||
| 8 | Quản trị kinh doanh | D01 | 19.5 | 20 | 18 | |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18 | 18.6 | 18 | |
| 10 | Kế toán | D01 | 20 | 18.6 | 18 | |
| 11 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | D01 | 19 | 18 | 18 | |
| 13 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 19 | 18 | 18 | |
| 14 | Chăn nuôi | D01 | 18 | 18 | ||
| 15 | Khoa học cây trồng | D01 | 18 | 18 | ||
| 16 | Thú y | D01 | 18 | 18 | ||
| 17 | Điều dưỡng | D01 | 21.6 | 21 | ||
| 18 | Công tác xã hội | D01 | 22 | 18.5 | 18 | |
| 19 | Du lịch | D01 | 21.25 | 18.5 | ||
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 21.7 | 22 | 18 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.64 | 27.153 | 27.6 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 26.5 | 28.266 | 28.23 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 25.2 | 28.0455 | 28 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 19 | 22.05 | 20 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 22.3 | 23.625 | 21 | |
| 6 | Kinh tế | D01 | 18 | 19.635 | 20 | |
| 7 | Tâm lý học | D01 | 22.63 | |||
| 8 | Quản trị kinh doanh | D01 | 19.5 | 21 | 20 | |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18 | 19.53 | 20 | |
| 10 | Kế toán | D01 | 20 | 19.53 | 20 | |
| 11 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 18.9 | 20 | |
| 12 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | D01 | 19 | 18.9 | 20 | |
| 13 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 19 | 18.9 | 20 | |
| 14 | Chăn nuôi | D01 | 18 | 18.9 | ||
| 15 | Khoa học cây trồng | D01 | 18 | 18.9 | ||
| 16 | Thú y | D01 | 18 | 18.9 | ||
| 17 | Điều dưỡng | D01 | 21.6 | 22.05 | ||
| 18 | Công tác xã hội | D01 | 22 | 19.425 | 20 | |
| 19 | Du lịch | D01 | 21.25 | 19.425 | ||
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 21.7 | 23.1 | 20 | |