Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm tiếng Anh | D01 | 28.12 | 30 | 38.45 | |
| 2 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | D01 | 28.11 | 30 | 37.85 | |
| 3 | Sư phạm tiếng Đức | D01 | 26.1 | 36.94 | ||
| 4 | Sư phạm tiếng Nhật | D01 | 27.1 | 28.1 | 37.21 | |
| 5 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D01 | 27.6 | 27.81 | 37.31 | |
| 6 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D01 | 22.26 | 22.56 | ||
| 7 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.92 | 26.85 | 36.99 | |
| 8 | Ngôn ngữ Nga | D01 | 22.15 | 22.6 | 34.24 | |
| 9 | Ngôn ngữ Pháp | D01 | 21.45 | 23.47 | 34.53 | |
| 10 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 25.65 | 27.03 | 37 | |
| 11 | Ngôn ngữ Đức | D01 | 22.8 | 24.56 | 35.82 | |
| 12 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 23 | 23.93 | 35.4 | |
| 13 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 24.3 | 24.69 | 36.38 | |
| 14 | Ngôn ngữ Ả Rập | D01 | 21.05 | 21.88 | 33.42 | |
| 15 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 22.05 | |||
| 16 | Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | D01 | 24.49 | |||