Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.85 | 26.59 | 26.04 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | |||
| 4 | Quản trị thương mại điện tử | D01 | 15 | |||
| 5 | Quản trị logistics | D01 | 15 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 7 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 8 | Luật | D01 | 18 | 15 | 16 | |
| 9 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | D01 | 15 | |||
| 10 | Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | D01 | 15 | |||
| 11 | Tin học xây dựng | D01 | 15 | |||
| 12 | Nông nghiệp công nghệ cao | D01 | 15 | |||
| 13 | Thú y | D01 | 15 | |||
| 14 | QTDV Du lịch và Lữ hành | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 15 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.85 | 28.04 | 26.71 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | D01 | 18 | |||
| 4 | Quản trị thương mại điện tử | D01 | 18 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Kế toán | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Luật | D01 | 20 | 18 | 18 | |
| 8 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | D01 | 18 | |||
| 9 | Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | D01 | 18 | |||
| 10 | Tin học xây dựng | D01 | 18 | |||
| 11 | Nông nghiệp công nghệ cao | D01 | 18 | |||
| 12 | Thú y | D01 | 18 | |||
| 13 | QTDV Du lịch và Lữ hành | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 14 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | ||||
| 15 | Quản trị logistics | D01 | ||||