Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.51 | 25.13 | 28.42 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 21.88 | Mã đăng ký DVD | ||
| 3 | Sư phạm Tin học | D01 | 24.17 | 24.87 | ||
| 4 | Sư phạm Tin học | D01 | 19.25 | Mã đăng ký DVD | ||
| 5 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.1 | 25.32 | 26.85 | |
| 6 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.5 | 17.5 | 16 | |
| 7 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 8 | Kinh tế | D01 | 15 | 16 | 15 | |
| 9 | Quản lý nhà nước | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 10 | Tâm lý học | D01 | 15 | 16 | 15 | |
| 11 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15 | 16 | 15 | |
| 12 | Công nghệ truyền thông | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 13 | Thông tin thư viện | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 14 | Quản trị kinh doanh | D01 | 17.5 | 18 | 16 | |
| 15 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 16 | 15 | |
| 16 | Kế toán | D01 | 17.5 | 18 | 16 | |
| 17 | Kiểm toán | D01 | 15 | 16 | 15 | |
| 18 | Quản trị nhân lực | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 19 | Luật kinh tế | D01 | 20 | 18 | ||
| 20 | Toán học | D01 | 14.5 | 18 | ||
| 21 | Công nghệ thông tin | D01 | 17.5 | 17.5 | 16 | |
| 22 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 17.5 | 18 | 15 | |
| 23 | Kỹ thuật điện | D01 | 15 | 16.5 | ||
| 24 | Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15 | 16 | ||
| 25 | Công tác xã hội | D01 | 15 | 16 | ||
| 26 | Công tác xã hội | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 27 | Quản trị khách sạn | D01 | 15 | 16 | 15 | |
| 28 | Quản trị khách sạn | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.5 | 17.5 | 21 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 3 | Kinh tế | D01 | 15 | 16 | 16.5 | |
| 4 | Quản lý nhà nước | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 5 | Tâm lý học | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15 | 16 | 19 | |
| 7 | Công nghệ truyền thông | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 8 | Thông tin thư viện | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 9 | Quản trị kinh doanh | D01 | 17.5 | 18 | 20 | |
| 10 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 11 | Kế toán | D01 | 17.5 | 18 | 20 | |
| 12 | Kiểm toán | D01 | 15 | 16 | 16.5 | |
| 13 | Quản trị nhân lực | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 14 | Luật kinh tế | D01 | 20 | 18 | ||
| 15 | Toán học | D01 | 14.5 | 18 | ||
| 16 | Công nghệ thông tin | D01 | 17.5 | 17.5 | 20 | |
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 17.5 | 18 | 19 | |
| 18 | Kỹ thuật điện | D01 | 15 | 16.5 | ||
| 19 | Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15 | 16 | ||
| 20 | Công tác xã hội | D01 | 15 | 16 | ||
| 21 | Công tác xã hội | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 22 | Quản trị khách sạn | D01 | 15 | 16 | 16.5 | |
| 23 | Quản trị khách sạn | D01 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||