Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Khmer | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 20 | 22.5 | 18.25 | |
| 4 | Văn hóa học | D01 | 15 | 15 | ||
| 5 | Kinh tế | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Chính trị học | D01 | 20.25 | 16.52 | 15 | |
| 7 | Quản lý nhà nước | D01 | 19 | 16 | 15 | |
| 8 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Kế Toán | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Quản trị văn phòng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Luật | D01 | 20 | 16.77 | 15 | |
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15 | 15 | ||
| 14 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 15 | ||
| 15 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 17 | 19.25 | 18 | |
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.25 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Khmer | D01 | 15.56 | 18.45 | 18 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.56 | 18.45 | 18 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 21.3 | 25.95 | 22 | |
| 4 | Văn hóa học | D01 | 15.56 | 18.45 | ||
| 5 | Kinh tế | D01 | 15.56 | 18.45 | 18 | |
| 6 | Chính trị học | D01 | 21.3 | 19.97 | 18 | |
| 7 | Quản lý nhà nước | D01 | 21.3 | 18.45 | 18 | |
| 8 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15.56 | 18.45 | 18 | |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.56 | 18.45 | 18 | |
| 10 | Kế Toán | D01 | 15.56 | 18.45 | 18 | |
| 11 | Quản trị văn phòng | D01 | 15.56 | 18.45 | 18 | |
| 12 | Luật | D01 | 20 | 20.22 | 18 | |
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.56 | 18.45 | ||
| 14 | Công nghệ thông tin | D01 | 15.56 | 18.45 | ||
| 15 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 20.1 | 23.95 | 23 | |
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.56 | 18.45 | 18 | |