Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.32 | 27 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 15 | ||
| 3 | Quản lý văn hóa | D01 | ||||
| 4 | Quản lý Nhà nước | D01 | ||||
| 5 | Công nghệ truyền thông | D01 | ||||
| 6 | Thông tin - Thư viện | D01 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | D01 | 15 | |||
| 8 | Công tác Xã hội | D01 | ||||
| 9 | Quản trị khách sạn | D01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.77 | 27.4 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.5 | 16.5 | ||
| 3 | Quản lý văn hóa | D01 | ||||
| 4 | Quản lý Nhà nước | D01 | ||||
| 5 | Công nghệ truyền thông | D01 | ||||
| 6 | Thông tin - Thư viện | D01 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | D01 | 16.5 | |||
| 8 | Công tác Xã hội | D01 | ||||
| 9 | Quản trị khách sạn | D01 | 16.5 | |||