Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | D01 | 24.33 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học (CT đại trà) | D01 | 25.84 | |||
| 3 | Giáo dục Tiểu học (chương trình dạy và học bằng tiếng Anh) | D01 | 25.05 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 22.75 | 24.5 | ||
| 5 | Công nghệ thông tin | D01 | ||||
| 6 | Chăn nuôi | D01 | 15 | 16 | ||
| 7 | Khoa học cây trồng | D01 | 15 | 16 | ||
| 8 | Thú y | D01 | ||||
| 9 | Quản trị DV Du lịch & Lữ hành | D01 | 15 | 20 | ||
| 10 | QL tài nguyên & Môi trường | D01 | 15 | 16 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 22.75 | 26.5 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | D01 | ||||
| 3 | Chăn nuôi | D01 | 15 | 16 | ||
| 4 | Khoa học cây trồng | D01 | 15 | 16 | ||
| 5 | Thú y | D01 | ||||
| 6 | Quản trị DV Du lịch & Lữ hành | D01 | 15 | 24 | ||
| 7 | QL tài nguyên & Môi trường | D01 | 15 | 16 | ||