Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 15 | 16 | 17.5 | |
| 2 | Chính trị học | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 3 | Quan hệ quốc tế | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 16 | 17.5 | |
| 6 | Kế toán | D01 | 15 | 16 | 17.5 | |
| 7 | Luật | D01 | 20 | 16 | 17.5 | |
| 8 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 16 | 17 | |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 15 | 16 | 17 | |
| 10 | Công nghệ kỳ thuật điện, điện tử | D01 | 15 | 16 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 2 | Chính trị học | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 3 | Quan hệ quốc tế | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 6 | Kế toán | D01 | 15 | 16 | 18 | |
| 7 | Luật | D01 | 18 | 16 | 18 | |
| 8 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 16 | 17.5 | |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 15 | 16 | 17.5 | |
| 10 | Công nghệ kỳ thuật điện, điện tử | D01 | 15 | 16 | 17.5 | |