Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 22.15 | 23.26 | 26.61 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 21.9 | |||
| 3 | Sư phạm Tin học | D01 | 21.25 | |||
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 22.4 | 20 | ||
| 5 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 15.48 | 15 | |
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15.37 | 15 | |
| 8 | Kế toán | D01 | 15 | 15.37 | 15 | |
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 16.22 | 15 | |
| 10 | Nông nghiệp | D01 | 15 | 15 | ||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | D01 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 22.15 | 27 | ||
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 21.9 | |||
| 3 | Sư phạm Tin học | D01 | 21.25 | |||
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 22.4 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 7 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 8 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 16 | 16 | |
| 10 | Nông nghiệp | D01 | 15 | 15 | ||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 12 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | D01 | 15 | 15 | 16 | |