Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 18 | 20 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung | D01 | 18 | 24 | 24 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15 | 15 | 20 | |
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18 | 20 | 21 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 16 | 16 | 20 | |
| 6 | Thương mại điện tử | D01 | 16 | 16 | 19 | |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 16 | 16 | |
| 8 | Quản trị Văn phòng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 16 | 21 | |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Kỹ thuật Xây dựng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Kinh tế Xây dựng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 13 | Quản trị du lịch và lữ hành | D01 | 17 | 16 | 18 | |
| 14 | Công nghệ giáo dục | D01 | ||||
| 15 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | ||||
| 16 | Kinh doanh thương mại | D01 | ||||
| 17 | Quản trị nhân lực | D01 | ||||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | ||||
| 19 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | D01 | ||||
| 20 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | ||||
| 21 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | D01 | ||||
| 22 | Hướng dẫn du lịch | D01 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | D01 | ||||
| 24 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18 | 22 | 20 | |
| D01 | 18 | 22 | 7 | |||
| D01 | 18 | 7.5 | 20 | |||
| D01 | 18 | 7.5 | 7 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung | D01 | 21 | 25 | 25 | |
| D01 | 21 | 25 | 8 | |||
| D01 | 21 | 8.4 | 25 | |||
| D01 | 21 | 8.4 | 8 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18 | 20 | 20 | |
| D01 | 18 | 20 | 7 | |||
| D01 | 18 | 7 | 20 | |||
| D01 | 18 | 7 | 7 | |||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 21 | 24 | 24 | |
| D01 | 21 | 24 | 8 | |||
| D01 | 21 | 8.2 | 24 | |||
| D01 | 21 | 8.2 | 8 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 19 | 22 | 24 | |
| D01 | 19 | 22 | 8 | |||
| D01 | 19 | 8 | 24 | |||
| D01 | 19 | 8 | 8 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | D01 | 19 | 22 | 22 | |
| D01 | 19 | 22 | 7.5 | |||
| D01 | 19 | 8 | 22 | |||
| D01 | 19 | 8 | 7.5 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18 | 21 | 21 | |
| D01 | 18 | 21 | 7 | |||
| D01 | 18 | 7.5 | 21 | |||
| D01 | 18 | 7.5 | 7 | |||
| 8 | Quản trị Văn phòng | D01 | 18 | 21.5 | 20 | |
| D01 | 18 | 21.5 | 7 | |||
| D01 | 18 | 7.5 | 20 | |||
| D01 | 18 | 7.5 | 7 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 22 | 22.5 | |
| D01 | 18 | 22 | 7.5 | |||
| D01 | 18 | 8 | 22.5 | |||
| D01 | 18 | 8 | 7.5 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | D01 | 18 | 20 | 20 | |
| D01 | 18 | 20 | 7 | |||
| D01 | 18 | 7 | 20 | |||
| D01 | 18 | 7 | 7 | |||
| 11 | Kỹ thuật Xây dựng | D01 | 18 | 20 | 20 | |
| D01 | 18 | 20 | 7 | |||
| D01 | 18 | 7 | 20 | |||
| D01 | 18 | 7 | 7 | |||
| 12 | Kinh tế Xây dựng | D01 | 18 | 20 | 20 | |
| D01 | 18 | 20 | 7 | |||
| D01 | 18 | 7 | 20 | |||
| D01 | 18 | 7 | 7 | |||
| 13 | Quản trị du lịch và lữ hành | D01 | 20 | 23 | 22.5 | |
| D01 | 20 | 23 | 7.5 | |||
| D01 | 20 | 8 | 22.5 | |||
| D01 | 20 | 8 | 7.5 | |||
| 14 | Công nghệ giáo dục | D01 | ||||
| 15 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | ||||
| 16 | Kinh doanh thương mại | D01 | ||||
| 17 | Quản trị nhân lực | D01 | ||||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | ||||
| 19 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | D01 | ||||
| 20 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | ||||
| 21 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | D01 | ||||
| 22 | Hướng dẫn du lịch | D01 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | D01 | ||||
| 24 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | ||||