Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng) | D01 | 23 | 24.03 | 21 | |
| 2 | Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học) | D01 | 24.63 | 25.73 | 26.4 | |
| 3 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.17 | 23.85 | 26.5 | |
| 4 | Giáo dục Chính trị | D01 | 25.33 | 25.73 | 24.15 | |
| 5 | Sư phạm Toán học | D01 | 25.17 | 23.77 | 25.11 | |
| 6 | Sư phạm Tin học | D01 | 23.25 | 22.2 | 20.7 | |
| 7 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 25.73 | 26.47 | 26.62 | |
| 8 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 25.5 | 24.44 | 25.25 | |
| 9 | Sư phạm Công nghệ | D01 | 22.14 | 19.5 | ||
| 10 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | D01 | 23.96 | 22.55 | 23.7 | |
| 11 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.75 | 15 | 15 | |
| 12 | Văn học | D01 | 21.82 | 21.15 | ||
| 13 | Kinh tế | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 14 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 15 | |||
| 15 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 16 | Marketing | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 18 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 19 | Quản trị văn phòng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 20 | Toán học | D01 | 21.25 | 20.5 | ||
| 21 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | D01 | 15 | |||
| 23 | CNKT điện tử - viễn thông | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 24 | Kỹ thuật điện | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 25 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | D01 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng) | D01 | 23 | 24.03 | 25.05 | |
| 2 | Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học) | D01 | 24.63 | 25.73 | 27.4 | |
| 3 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.17 | 23.85 | 28.3 | |
| 4 | Giáo dục Chính trị | D01 | 25.33 | 25.73 | 26.7 | |
| 5 | Sư phạm Toán học | D01 | 25.17 | 23.77 | 28.6 | |
| 6 | Sư phạm Tin học | D01 | 23.25 | 22.2 | 26 | |
| 7 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 25.73 | 26.47 | 27.85 | |
| 8 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 25.5 | 24.44 | 27.5 | |
| 9 | Sư phạm Công nghệ | D01 | 22.14 | 19.5 | ||
| 10 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | D01 | 23.96 | 22.55 | 27.75 | |
| 11 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.75 | 15 | 15.5 | |
| 12 | Văn học | D01 | 21.82 | 21.15 | ||
| 13 | Kinh tế | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 14 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 15 | |||
| 15 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 16 | Marketing | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 18 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 19 | Quản trị văn phòng | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 20 | Toán học | D01 | 21.25 | 20.5 | ||
| 21 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | D01 | 15 | |||
| 23 | CNKT điện tử - viễn thông | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 24 | Kỹ thuật điện | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 25 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | D01 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | D01 | 15 | 15 | ||