Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D01 | 16.5 | 19.5 | 17 | |
| 2 | Du lịch | D01 | 20.5 | 19.5 | 17 | |
| 3 | Du lịch điện tử | D01 | 15 | 15 | 17 | |
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 21 | 19.75 | 17 | |
| 5 | Quản trị du lịch và khách sạn (Giảng dạy bằng Tiếng Anh) | D01 | 22 | 21.5 | 23 | |
| 6 | Quản trị khách sạn | D01 | 17 | 18.5 | 17 | |
| 7 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 16 | 16.75 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D01 | 19.12 | 19.5 | ||
| 2 | Du lịch | D01 | 22.12 | 19.5 | ||
| 3 | Du lịch điện tử | D01 | 18 | 19 | ||
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 22.56 | 19.5 | ||
| 5 | Quản trị du lịch và khách sạn (Giảng dạy bằng Tiếng Anh) | D01 | 23.46 | 25 | ||
| 6 | Quản trị khách sạn | D01 | 19.5 | 19 | ||
| 7 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 18.75 | 19 | ||