Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | D01 | 15 | 15 | ||
| 2 | Thiết kế Đồ họa | D01 | 15 | 15 | ||
| 3 | Thiết kế Thời trang | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 7 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 8 | Văn học | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 9 | Kinh tế Đầu tư | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 10 | Quan hệ Quốc tế | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 11 | Việt Nam học | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 12 | Truyền thông Đa phương tiện | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 13 | Quan hệ Công chúng | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 14 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | D01 | 15 | 15 | ||
| 15 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | D01 | 15 | 15 | ||
| 16 | Quản trị Kinh doanh | D01 | 15 | 15 | ||
| 17 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | 15 | ||
| 18 | Marketing - Chương trình tài năng | D01 | 15 | 15 | ||
| 19 | Marketing | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 20 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | |||
| 21 | Kinh doanh Thương mại | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 22 | Thương mại Điện tử | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 23 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | |||
| 24 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | D01 | 15 | 15 | ||
| 25 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 26 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | |||
| 27 | Công nghệ Tài chính | D01 | 15 | 15 | ||
| 28 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | |||
| 29 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 30 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | |||
| 31 | Kiểm toán | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 32 | Quản trị Nhân lực | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 33 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 34 | Quản trị Sự kiện | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 35 | Luật | D01 | 20 | 15 | 16 | |
| 36 | Luật Kinh tế | D01 | 20 | 15 | 16 | |
| 37 | Khoa học Dữ liệu | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 38 | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | D01 | 15 | 15 | ||
| 39 | Khoa học Máy tính | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 40 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 41 | Kỹ thuật Phần mềm | D01 | 15 | 15 | ||
| 42 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | D01 | 15 | 15 | ||
| 43 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | 15 | ||
| 44 | Kỹ thuật Máy tính | D01 | 15 | |||
| 45 | Trí tuệ Nhân tạo | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 46 | An toàn Thông tin | D01 | 15 | 15 | ||
| 47 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | 15 | ||
| 48 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 49 | Công nghệ Chế tạo Máy | D01 | 15 | 15 | ||
| 50 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | D01 | 15 | 15 | ||
| 51 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | D01 | 15 | |||
| 52 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | D01 | 15 | 15 | ||
| 53 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 54 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | D01 | 15 | |||
| 55 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 56 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | D01 | 15 | 15 | ||
| 57 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 58 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | D01 | 15 | |||
| 59 | Kỹ thuật Điện | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 60 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | D01 | 15 | 15 | ||
| 61 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | D01 | 15 | 15 | ||
| 62 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | D01 | 15 | 15 | ||
| 63 | Kỹ thuật Xây dựng | D01 | 15 | 15 | ||
| 64 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 15 | 15 | ||
| 65 | Du lịch | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 66 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 67 | Du lịch Văn hóa | D01 | 15 | |||
| 68 | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | D01 | 15 | 15 | ||
| 69 | Quản trị Khách sạn | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 70 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 71 | Kinh tế Gia đình | D01 | 15 | 15 | 16 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | D01 | 18 | 18 | ||
| 2 | Thiết kế Đồ họa | D01 | 18 | 18 | ||
| 3 | Thiết kế Thời trang | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Văn học | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Kinh tế Đầu tư | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Quan hệ Quốc tế | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 11 | Việt Nam học | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Truyền thông Đa phương tiện | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 13 | Quan hệ Công chúng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 14 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | D01 | 18 | 18 | ||
| 15 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | D01 | 18 | 18 | ||
| 16 | Quản trị Kinh doanh | D01 | 18 | 18 | ||
| 17 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | 18 | ||
| 18 | Marketing - Chương trình tài năng | D01 | 18 | 18 | ||
| 19 | Marketing | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 20 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | |||
| 21 | Kinh doanh Thương mại | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 22 | Thương mại Điện tử | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 23 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | |||
| 24 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | D01 | 18 | 18 | ||
| 25 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 26 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | |||
| 27 | Công nghệ Tài chính | D01 | 18 | 18 | ||
| 28 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | |||
| 29 | Kế toán | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 30 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | |||
| 31 | Kiểm toán | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 32 | Quản trị Nhân lực | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 33 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 34 | Quản trị Sự kiện | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 35 | Luật | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 36 | Luật Kinh tế | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 37 | Khoa học Dữ liệu | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 38 | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | D01 | 18 | 18 | ||
| 39 | Khoa học Máy tính | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 40 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 41 | Kỹ thuật Phần mềm | D01 | 18 | 18 | ||
| 42 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | D01 | 18 | 18 | ||
| 43 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | 18 | ||
| 44 | Kỹ thuật Máy tính | D01 | 18 | |||
| 45 | Trí tuệ Nhân tạo | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 46 | An toàn Thông tin | D01 | 18 | 18 | ||
| 47 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | 18 | ||
| 48 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 49 | Công nghệ Chế tạo Máy | D01 | 18 | 18 | ||
| 50 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | D01 | 18 | 18 | ||
| 51 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | D01 | 18 | |||
| 52 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | D01 | 18 | 18 | ||
| 53 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 54 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | D01 | 18 | |||
| 55 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 56 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | D01 | 18 | 18 | ||
| 57 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 58 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | D01 | 18 | |||
| 59 | Kỹ thuật Điện | D01 | 18 | 18 | ||
| 60 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | D01 | 18 | 18 | ||
| 61 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | D01 | 18 | 18 | ||
| 62 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | D01 | 18 | 18 | ||
| 63 | Kỹ thuật Xây dựng | D01 | 18 | 18 | ||
| 64 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | D01 | 18 | 18 | ||
| 65 | Du lịch | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 66 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 67 | Du lịch Văn hóa | D01 | 18 | |||
| 68 | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | D01 | 18 | 18 | ||
| 69 | Quản trị Khách sạn | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 70 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 71 | Kinh tế Gia đình | D01 | 18 | 18 | 18 | |