Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.13 | 26.99 | 26.2 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 24.66 | |||
| 3 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 15 | 20 | 15 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Khoa học môi trường | D01 | 15 | 15 | ||
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 15 | ||
| 10 | Chăn nuôi | D01 | 15 | 15 | ||
| 11 | Bảo vệ thực vật | D01 | 15 | 15 | ||
| 12 | Nuôi trồng thủy sản | D01 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.76 | 27.49 | 26 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 28.29 | |||
| 3 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 18 | 21.75 | 18 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Kế toán | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Khoa học môi trường | D01 | 18 | 18 | ||
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 18 | ||
| 10 | Chăn nuôi | D01 | 18 | 18 | ||
| 11 | Bảo vệ thực vật | D01 | 18 | 18 | ||
| 12 | Nuôi trồng thủy sản | D01 | 18 | 18 | ||