Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiểu học | D01 | 23 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18 | 19 | 20 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung | D01 | 23.25 | 22.14 | ||
| 4 | Kinh tế | D01 | 16 | 16.5 | 17 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 16 | 16.5 | 17 | |
| 6 | Marketing | D01 | 16 | 17 | 17 | |
| 7 | Thương mại điện tử | D01 | 16 | 18 | 19 | |
| 8 | Tài chính ngân hàng | D01 | 16 | 17 | 17 | |
| 9 | Kế toán | D01 | 16 | 17 | 17 | |
| 10 | Công nghệ thông tin | D01 | 16 | 16.25 | 17 | |
| 11 | Logistic và chuỗi cung ứng | D01 | 18.85 | 18 | 19 | |
| 12 | Nông nghiệp CNC | D01 | 15 | 16 | 17 | |
| 13 | Thú y | D01 | 15 | 16 | 17 | |
| 14 | Quản lý đất đai | D01 | 15 | 16 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 19 | 20 | 16.5 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung | D01 | 24.25 | 23.14 | ||
| 3 | Kinh tế | D01 | 17 | 17.5 | 17 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D01 | 17 | 17.5 | 16 | |
| 5 | Marketing | D01 | 17 | 18 | 17 | |
| 6 | Thương mại điện tử | D01 | 17 | 18 | 17 | |
| 7 | Tài chính ngân hàng | D01 | 17 | 18 | 17 | |
| 8 | Kế toán | D01 | 17 | 18 | 16.5 | |
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 17 | 17.25 | 16 | |
| 10 | Logistic và chuỗi cung ứng | D01 | 19.85 | 19 | 17 | |
| 11 | Nông nghiệp CNC | D01 | 16 | 17 | 17 | |
| 12 | Thú y | D01 | 16 | 17 | 17 | |
| 13 | Quản lý đất đai | D01 | 16 | 17 | 17 | |