Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ Văn | X74 | 27.9 | |||
| 2 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | X74 | 27.58 | |||
| 3 | Công tác xã hội | X74 | 18.5 | |||
| 4 | Du lịch | X74 | 18.5 | |||
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 22 | |||
| 6 | Tâm lý học | X74 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ Văn | X74 | 29.295 | |||
| 2 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | X74 | 28.959 | |||
| 3 | Công tác xã hội | X74 | 19.425 | |||
| 4 | Du lịch | X74 | 19.425 | |||
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 23.1 | |||
| 6 | Tâm lý học | X74 | ||||