Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | X74 | 25.1 | 22.5 | 15 | |
| 2 | Giáo dục Chính trị | X74 | 26.65 | |||
| 3 | Sư phạm Địa lý | X74 | 26.74 | 27.3 | 23.5 | |
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X74 | 26.4 | 27.15 | 24.25 | |
| 5 | Văn học | X74 | 25.29 | 23.5 | 15 | |
| 6 | Tâm lý học giáo dục | X74 | 24.6 | 23 | 15 | |
| 7 | Việt Nam học | X74 | 23.5 | 18 | 15 | |
| 8 | Công tác xã hội | X74 | 23.7 | 20.25 | 15 | |
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X74 | 20.75 | 15 | 15 | |
| 10 | Quản lý đất đai | X74 | 17.9 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | X74 | 27.97 | 18 | 18 | |
| 2 | Văn học | X74 | 28.16 | 19 | 18 | |
| 3 | Tâm lý học giáo dục | X74 | 27.47 | 19 | 18 | |
| 4 | Việt Nam học | X74 | 26.37 | 19 | 18 | |
| 5 | Công tác xã hội | X74 | 26.57 | 18 | 18 | |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X74 | 23.77 | 18 | 18 | |
| 7 | Quản lý đất đai | X74 | 21.41 | 19 | 19 | |
| 8 | Giáo dục Chính trị | X74 | ||||
| 9 | Sư phạm Địa lý | X74 | 27.25 | 25.5 | ||
| 10 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X74 | 27.25 | 23 | ||