Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X01 | 16 | 16 | ||
| 2 | Kinh doanh quốc tế | X01 | 16 | 16 | ||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | 16 | 16 | ||
| 4 | Kế toán | X01 | 16 | 16 | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh (phân hiệu Huế) | X01 | ||||
| 6 | Kế toán (phân hiệu Huế) | X01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X01 | 16 | 18.8 | ||
| 2 | Kinh doanh quốc tế | X01 | 16 | 18.8 | ||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | 16 | 18.8 | ||
| 4 | Kế toán | X01 | 16 | 18.8 | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh (phân hiệu Huế) | X01 | ||||
| 6 | Kế toán (phân hiệu Huế) | X01 | ||||