Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | X01 | 21.55 | 22.45 | ||
| 2 | Giáo dục tiểu học | X01 | 27.02 | 24.4 | ||
| 3 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | X01 | 18 | 20.6 | ||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | X01 | 15 | 18.85 | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X01 | 15 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | X01 | 15 | |||
| 7 | Thương mại điện tử | X01 | 15 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15 | |||
| 9 | Kế toán | X01 | 15 | |||
| 10 | Luật | X01 | 20 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X01 | 15 | |||
| 12 | Du lịch | X01 | 16 | 18 | ||
| 13 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 15 | |||
| 14 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | X01 | 22.08 | 26.08 | ||
| 2 | Giáo dục tiểu học | X01 | 27.7 | 28.11 | ||
| 3 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | X01 | 19.25 | 24.21 | ||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | X01 | 16 | 21.8 | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X01 | 16 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | X01 | 16 | |||
| 7 | Thương mại điện tử | X01 | 16 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | 16 | |||
| 9 | Kế toán | X01 | 16 | |||
| 10 | Luật | X01 | 21.25 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X01 | 16 | |||
| 12 | Du lịch | X01 | 17.25 | 21.7 | ||
| 13 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 16 | |||
| 14 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 16 | |||