Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X01 | 15 | 15 | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X01 | 15 | 16 | ||
| 3 | Marketing | X01 | 15 | |||
| 4 | Kế toán | X01 | 15 | 16 | ||
| 5 | Nuôi trồng thủy sản | X01 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quản trị khách sạn | X01 | 15 | 16 | ||
| 7 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 15 | 16 | ||
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường - Quản lý tài nguyên&môi trường; - Quản lý tài nguyên kinh tế biển. | X01 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X01 | 18 | 18 | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X01 | 18 | 19 | ||
| 3 | Marketing | X01 | 18 | |||
| 4 | Kế toán | X01 | 18 | 19 | ||
| 5 | Nuôi trồng thủy sản | X01 | 18 | 18 | ||
| 6 | Quản trị khách sạn | X01 | 18 | 19 | ||
| 7 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 18 | 19 | ||
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường - Quản lý tài nguyên&môi trường; - Quản lý tài nguyên kinh tế biển. | X01 | 18 | 18 | ||