Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | X01 | 26.35 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X01 | 15 | |||
| 3 | Quản trị thương mại điện tử | X01 | 15 | |||
| 4 | Quản trị logistics | X01 | 15 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15 | |||
| 6 | Kế toán | X01 | 15 | |||
| 7 | Luật | X01 | 18 | |||
| 8 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | X01 | 15 | |||
| 9 | Tin học xây dựng | X01 | 15 | |||
| 10 | Nông nghiệp công nghệ cao | X01 | 15 | |||
| 11 | Thú y | X01 | 15 | |||
| 12 | QTDV Du lịch và Lữ hành | X01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | X01 | ||||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X01 | ||||
| 3 | Quản trị thương mại điện tử | X01 | ||||
| 4 | Quản trị logistics | X01 | ||||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | ||||
| 6 | Kế toán | X01 | ||||
| 7 | Luật | X01 | ||||
| 8 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | X01 | ||||
| 9 | Tin học xây dựng | X01 | ||||
| 10 | Nông nghiệp công nghệ cao | X01 | ||||
| 11 | Thú y | X01 | ||||
| 12 | QTDV Du lịch và Lữ hành | X01 | ||||