Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thương mại quốc tế | X01 | 23.25 | 22.5 | ||
| 2 | Công nghệ tài chính | X01 | 22 | 21 | ||
| 3 | Hải quan và Logistics | X01 | 23.5 | 23 | ||
| 4 | Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh) | X01 | 22.5 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X01 | 22 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh) | X01 | 22 | 18 | ||
| 7 | Kinh doanh số | X01 | 22 | 20 | ||
| 8 | Kế toán doanh nghiệp | X01 | 22.25 | 21 | ||
| 9 | Luật | X01 | 22.75 | 24 | ||
| 10 | Truyền thông Marketing | X01 | 23.25 | |||
| 11 | Digital Marketing | X01 | 23.25 | |||
| 12 | Phân tích dữ liệu trong kinh tế | X01 | 20 | |||
| 13 | Quản trị dịch vụ hàng không (tăng cường tiếng Anh) | X01 | 18 | |||
| 14 | Quản trị Marketing | X01 | 22 | 22.5 | ||
| 15 | Quản trị doanh nghiệp | X01 | 21.25 | 22 | ||
| 16 | Thương mại điện tử | X01 | 23.75 | 23.5 | ||
| 17 | Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh) | X01 | 21.75 | 20 | ||
| 18 | Tài chính doanh nghiệp | X01 | 21 | 21 | ||
| 19 | Kế toán doanh nghiệp (học tại địa điểm Phú Thọ) | X01 | 16 | |||
| 20 | Quản trị Marketing (học tại địa điểm Phú Thọ) | X01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thương mại quốc tế | X01 | 26.19 | 25.5 | ||
| 2 | Công nghệ tài chính | X01 | 25.25 | 24 | ||
| 3 | Hải quan và Logistics | X01 | 26.38 | 26 | ||
| 4 | Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh) | X01 | 25.63 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X01 | 25.25 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh) | X01 | 25.25 | 21 | ||
| 7 | Kinh doanh số | X01 | 25.25 | 23 | ||
| 8 | Kế toán doanh nghiệp | X01 | 25.44 | 24 | ||
| 9 | Luật | X01 | 25.81 | 27 | ||
| 10 | Truyền thông Marketing | X01 | 26.19 | |||
| 11 | Digital Marketing | X01 | 26.19 | |||
| 12 | Phân tích dữ liệu trong kinh tế | X01 | 23.5 | |||
| 13 | Quản trị dịch vụ hàng không (tăng cường tiếng Anh) | X01 | 21.5 | |||
| 14 | Quản trị Marketing | X01 | 25.25 | 25.5 | ||
| 15 | Quản trị doanh nghiệp | X01 | 24.69 | 25 | ||
| 16 | Thương mại điện tử | X01 | 26.56 | 26.5 | ||
| 17 | Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh) | X01 | 25.06 | 23 | ||
| 18 | Tài chính doanh nghiệp | X01 | 24.5 | 24 | ||
| 19 | Kế toán doanh nghiệp (học tại địa điểm Phú Thọ) | X01 | 18 | |||
| 20 | Quản trị Marketing (học tại địa điểm Phú Thọ) | X01 | ||||