Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Bất động sản | X01 | 15 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X01 | 17 | 18.5 | ||
| 3 | Kỹ thuật cơ – điện tử | X01 | 18 | 16 | ||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | X01 | 18 | |||
| 5 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X01 | 16 | |||
| 6 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | X01 | 15 | 15 | ||
| 7 | Lâm nghiệp | X01 | 15 | 15 | ||
| 8 | Quản lý tài nguyên rừng | X01 | 15 | 15 | ||
| 9 | Quản lý đất đai | X01 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Bất động sản | X01 | 18 | 18 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X01 | 19.5 | 20.81 | ||
| 3 | Kỹ thuật cơ – điện tử | X01 | 20.25 | 18.3 | ||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | X01 | 20.25 | |||
| 5 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X01 | 18.75 | |||
| 6 | Lâm nghiệp | X01 | 18 | 18 | ||
| 7 | Quản lý tài nguyên rừng | X01 | 18 | 18 | ||
| 8 | Quản lý đất đai | X01 | 18 | 18 | ||