Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X01 | 15 | |||
| 2 | Marketing | X01 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 3 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 15 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | X01 | 15 | |||
| 5 | Kế toán | X01 | 15 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15 | |||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | X01 | 15 | |||
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | X01 | 15 | |||
| 9 | Quản trị nhân lực | X01 | 15 | |||
| 10 | Quản trị văn phòng | X01 | 15 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 15 | |||
| 12 | Quản trị khách sạn | X01 | 15 | |||
| 13 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 15 | |||
| 14 | Công nghệ thông tin | X01 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 15 | Kỹ thuật máy tính | X01 | 15 | |||
| 16 | Luật | X01 | 15 | |||
| 17 | Luật kinh tế | X01 | 15 | |||
| 18 | Kinh doanh thương mại (*) | X01 | ||||
| 19 | Kinh doanh thương mại (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 20 | Kinh doanh số (*) | X01 | ||||
| 21 | Kinh doanh số (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 22 | Quản trị kinh doanh (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 23 | Digital Marketing (*) | X01 | ||||
| 24 | Digital Marketing (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 25 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | X01 | ||||
| 26 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 27 | Marketing truyền thông (*) | X01 | ||||
| 28 | Marketing truyền thông (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 29 | Marketing (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 30 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 31 | Kế toán (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 32 | Công nghệ tài chính (Fintech) (*) | X01 | ||||
| 33 | Kiểm toán (*) | X01 | ||||
| 34 | Truyền thông kỹ thuật số (*) | X01 | ||||
| 35 | Truyền thông kỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 36 | Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) | X01 | ||||
| 37 | Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 38 | Truyền thông doanh nghiệp (*) | X01 | ||||
| 39 | Truyền thông doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 40 | Truyền thông đa phương tiện (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 41 | Quản trị nhân lực (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 42 | Quản trị văn phòng (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 43 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | X01 | ||||
| 44 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 45 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | X01 | ||||
| 46 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 47 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 48 | Quản trị khách sạn (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 49 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 50 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | X01 | ||||
| 51 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 52 | Công nghệ thông tin (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 53 | Trí tuệ nhân tạo | X01 | ||||
| 54 | Luật (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||
| 55 | Luật kinh tế (CS Đắk Lắk) | X01 | ||||