Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C09 | 19.15 | 18 | ||
| 2 | Việt Nam học | C09 | 16 | |||
| 3 | Báo chí | C09 | 17 | 16 | 15 | |
| 4 | Thư viện -Thiết bị trường học | C09 | 16 | 16 | ||
| 5 | Quản lý nhân lực | C09 | 16.25 | 16 | 15 | |
| 6 | Luật | C09 | 18 | 16 | 15 | |
| 7 | Công tác xã hội | C09 | 16 | 16 | 15 | |
| 8 | Du lịch | C09 | 16 | 16 | 15 | |
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C09 | 16 | 16 | 15 | |
| 10 | Quản lý Thể dục thể thao | C09 | 15.65 | 16 | 15 | |
| 11 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | C09 | ||||
| 12 | Quản lý kinh tế | C09 | ||||
| 13 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C09 | ||||
| 14 | Quan hệ công chúng | C09 | ||||
| 15 | Luật kinh tế | C09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C09 | 19.15 | 19 | ||
| 2 | Việt Nam học | C09 | 16 | |||
| 3 | Báo chí | C09 | 17 | 18 | 18 | |
| 4 | Thư viện -Thiết bị trường học | C09 | 16 | 18 | ||
| 5 | Quản lý nhân lực | C09 | 16.25 | 18 | 18 | |
| 6 | Luật | C09 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Công tác xã hội | C09 | 16 | 18 | 18 | |
| 8 | Du lịch | C09 | 16 | 18 | 18 | |
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C09 | 16 | 18 | 18 | |
| 10 | Quản lý Thể dục thể thao | C09 | 15.65 | 17 | 18 | |
| 11 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | C09 | ||||
| 12 | Quản lý kinh tế | C09 | ||||
| 13 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C09 | ||||
| 14 | Quan hệ công chúng | C09 | ||||
| 15 | Luật kinh tế | C09 | ||||