Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản Trị Kinh Doanh | C04 | 19 | 20 | 21 | |
| 2 | Kế Toán | C04 | 19 | 20 | 21 | |
| 3 | Tài Chính - Ngân Hàng | C04 | 20 | 21 | 23 | |
| 4 | Quản Trị Nhân Lực | C04 | 20 | 21 | 21 | |
| 5 | Kiểm Toán | C04 | 19 | 24 | 21 | |
| 6 | Kinh Tế Số | C04 | 18 | 18 | ||
| 7 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | C04 | 18 | 18 | ||
| 8 | Thương Mại Điện Tử | C04 | 18 | 18 | ||
| 9 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | C04 | 18 | 18 | ||
| 10 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | C04 | 18 | 18 | ||
| 11 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C04 | 22 | |||
| 12 | Ngôn Ngữ Pháp | C04 | 17 | 17 | 17 | |
| 13 | Ngôn Ngữ Nhật | C04 | 17 | 18 | 17.5 | |
| 14 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | C04 | 19 | 21 | 21 | |
| 15 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | C04 | ||||
| 16 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | C04 | ||||
| 17 | Kinh Doanh Thương Mại* | C04 | ||||
| 18 | Quan Hệ Công Chúng* | C04 | ||||
| 19 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản Trị Kinh Doanh | C04 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 2 | Kế Toán | C04 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 3 | Tài Chính - Ngân Hàng | C04 | 23.85 | 26 | 25 | |
| 4 | Quản Trị Nhân Lực | C04 | 23.85 | 26 | 26 | |
| 5 | Kiểm Toán | C04 | 23.33 | 26 | 2 | |
| 6 | Kinh Tế Số | C04 | 22.81 | 22 | ||
| 7 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | C04 | 22.81 | 22 | ||
| 8 | Thương Mại Điện Tử | C04 | 22.81 | 23 | ||
| 9 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | C04 | 22.81 | 22 | ||
| 10 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | C04 | 22.81 | 22 | ||
| 11 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C04 | 24.9 | |||
| 12 | Ngôn Ngữ Pháp | C04 | 21.79 | 21 | 21 | |
| 13 | Ngôn Ngữ Nhật | C04 | 21.79 | 22.5 | 22.5 | |
| 14 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | C04 | 23.33 | 24 | 24 | |
| 15 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | C04 | ||||
| 16 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | C04 | ||||
| 17 | Kinh Doanh Thương Mại* | C04 | ||||
| 18 | Quan Hệ Công Chúng* | C04 | ||||