Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Đại Học Phenikaa xét tuyển theo tổ hợp C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí

Danh sách các ngành của Đại Học Phenikaa xét tuyển theo tổ hợp C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối C04 - PhenikaaUni - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối C04 - PhenikaaUni - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Quản Trị Kinh DoanhC04192021
2Kế ToánC04192021
3Tài Chính - Ngân HàngC04202123
4Quản Trị Nhân LựcC04202121
5Kiểm ToánC04192421
6Kinh Tế SốC041818
7Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)C041818
8Thương Mại Điện TửC041818
9Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)C041818
10Marketing (Công Nghệ Marketing)C041818
11Truyền Thông Đa Phương TiệnC0422
12Ngôn Ngữ PhápC04171717
13Ngôn Ngữ NhậtC04171817.5
14Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)C04192121
15Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*C04
16Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*C04
17Kinh Doanh Thương Mại*C04
18Quan Hệ Công Chúng*C04
19Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC04

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Quản Trị Kinh DoanhC0423.332425
2Kế ToánC0423.332425
3Tài Chính - Ngân HàngC0423.852625
4Quản Trị Nhân LựcC0423.852626
5Kiểm ToánC0423.33262
6Kinh Tế SốC0422.8122
7Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)C0422.8122
8Thương Mại Điện TửC0422.8123
9Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)C0422.8122
10Marketing (Công Nghệ Marketing)C0422.8122
11Truyền Thông Đa Phương TiệnC0424.9
12Ngôn Ngữ PhápC0421.792121
13Ngôn Ngữ NhậtC0421.7922.522.5
14Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)C0423.332424
15Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*C04
16Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*C04
17Kinh Doanh Thương Mại*C04
18Quan Hệ Công Chúng*C04