Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C04 | 27.32 | |||
| 2 | Quản lý văn hóa | C04 | 15 | |||
| 3 | Quản lý Nhà nước | C04 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ truyền thông | C04 | 15 | |||
| 5 | Công tác Xã hội | C04 | 15 | |||
| 6 | Quản trị khách sạn | C04 | 15 | |||
| 7 | Thông tin - Thư viện | C04 | ||||
| 8 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C04 | 27.77 | |||
| 2 | Quản lý văn hóa | C04 | 16.5 | |||
| 3 | Quản lý Nhà nước | C04 | 16.5 | |||
| 4 | Công nghệ truyền thông | C04 | 16.5 | |||
| 5 | Công tác Xã hội | C04 | 16.5 | |||
| 6 | Quản trị khách sạn | C04 | 16.5 | |||
| 7 | Thông tin - Thư viện | C04 | ||||
| 8 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||