Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C04 | 16 | 17.5 | 17.5 | |
| 2 | Chính trị học | C04 | 16 | 18 | ||
| 3 | Quan hệ quốc tế | C04 | 16 | 18 | ||
| 4 | Quản trị kinh doanh | C04 | 16 | 18 | 19 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16 | 17.5 | ||
| 6 | Kế toán | C04 | 16 | 17.5 | 17 | |
| 7 | Luật | C04 | 16 | 17.5 | 16.5 | |
| 8 | Quản trị chất lượng giáo dục | C04 | ||||
| 9 | Quản trị nhà trường | C04 | ||||
| 10 | Ngôn ngữ Anh | C04 | ||||
| 11 | Kinh tế quốc tế | C04 | ||||
| 12 | Việt Nam học | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C04 | 16 | 18 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| 2 | Chính trị học | C04 | 16 | 18 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| 3 | Quan hệ quốc tế | C04 | 16 | 18 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | C04 | 16 | 18 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16 | 18 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| 6 | Kế toán | C04 | 16 | 18 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| 7 | Luật | C04 | 16 | 18 | Điểm học bạ lớp 12 | |
| 8 | Quản trị chất lượng giáo dục | C04 | ||||
| 9 | Quản trị nhà trường | C04 | ||||
| 10 | Ngôn ngữ Anh | C04 | ||||
| 11 | Kinh tế quốc tế | C04 | ||||
| 12 | Việt Nam học | C04 | ||||