Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Marketing | C04 | 20 | 23 | 23 | |
| 2 | Kinh doanh thương mại | C04 | 16 | 17 | 18 | |
| 3 | Thương mại điện tử | C04 | 17 | 21 | 22 | |
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16 | 18 | 18 | |
| 5 | Kế toán | C04 | 16 | 19 | 19 | |
| 6 | Kiểm toán | C04 | 15 | 17 | 17 | |
| 7 | Quản trị nhân lực | C04 | 16 | 17 | 18 | |
| 8 | Hệ thống thông tin quản lý | C04 | 15 | 17 | 17 | |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16 | 17 | 17 | |
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18 | 22 | 21 | |
| 11 | Kinh tế nông nghiệp | C04 | 15 | 17 | 17 | |
| 12 | Song ngành Kinh tế - Tài chính | C04 | 16 | 17 | 17 | |
| 13 | Quản trị kinh doanh | C04 | 18 | |||
| 14 | Kinh doanh quốc tế | C04 | ||||
| 15 | Kế toán | C04 | 18 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C04 | ||||
| 2 | Marketing | C04 | ||||
| 3 | Kinh doanh quốc tế | C04 | ||||
| 4 | Kinh doanh thương mại | C04 | ||||
| 5 | Thương mại điện tử | C04 | ||||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | ||||
| 7 | Kế toán | C04 | ||||
| 8 | Kế toán | C04 | ||||
| 9 | Kiểm toán | C04 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 11 | Hệ thống thông tin quản lý | C04 | 18 | |||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 22 | |||
| 13 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | ||||
| 14 | Kinh tế nông nghiệp | C04 | 18 | |||
| 15 | Song ngành Kinh tế - Tài chính | C04 | 22 | |||