Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C03 | 16 | |||
| 2 | Kinh tế số | C03 | 16.7 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | C03 | 16 | |||
| 4 | Marketing | C03 | 16 | |||
| 5 | Tài chính ngân hàng | C03 | 16.1 | |||
| 6 | Công nghệ tài chính | C03 | 18.4 | |||
| 7 | Khoa học máy tính | C03 | 16.6 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | C03 | 16.1 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (*) | C03 | 16.3 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 16 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 16 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 16 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C03 | 16.1 | |||
| 14 | Quản lý giáo dục | C03 | ||||
| 15 | Kế toán | C03 | ||||
| 16 | Khoa học dữ liệu | C03 | ||||
| 17 | Kỹ thuật cơ khí | C03 | ||||
| 18 | Kỹ thuật cơ điện tử | C03 | ||||
| 19 | Kỹ thuật nhiệt | C03 | ||||
| 20 | Kỹ thuật ô tô | C03 | ||||
| 21 | Kỹ thuật môi trường | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C03 | 20 | |||
| 2 | Kinh tế số | C03 | 20 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | C03 | 18 | |||
| 4 | Marketing | C03 | 19 | |||
| 5 | Tài chính ngân hàng | C03 | 18 | |||
| 6 | Công nghệ tài chính | C03 | 18 | |||
| 7 | Khoa học máy tính | C03 | 20 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | C03 | 20 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (*) | C03 | 18 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 18 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 18 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 18 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | C03 | 18 | |||
| 14 | Quản lý giáo dục | C03 | ||||
| 15 | Kế toán | C03 | ||||
| 16 | Khoa học dữ liệu | C03 | ||||
| 17 | Kỹ thuật cơ khí | C03 | ||||
| 18 | Kỹ thuật cơ điện tử | C03 | ||||
| 19 | Kỹ thuật nhiệt | C03 | ||||
| 20 | Kỹ thuật ô tô | C03 | ||||
| 21 | Kỹ thuật môi trường | C03 | ||||