Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.61 | 25.97 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 24.17 | 26.41 | ||
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 24.73 | 25.91 | ||
| 4 | Ngôn ngữ học | C03 | 15 | |||
| 5 | Văn học | C03 | 18.8 | |||
| 6 | Văn hóa học | C03 | 15 | |||
| 7 | Việt Nam học | C03 | 15 | |||
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 19.02 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 30 | 27.97 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 30 | 28.41 | ||
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 30 | 27.91 | ||
| 4 | Ngôn ngữ học | C03 | 19.78 | |||
| 5 | Văn học | C03 | 24.59 | |||
| 6 | Văn hóa học | C03 | 19.78 | |||
| 7 | Việt Nam học | C03 | 19.78 | |||
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 24.87 | |||