Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 27.04 | 26.4 | 24.7 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai | C03 | 25.89 | 25.21 | 23.25 | |
| 3 | Giáo dục Chính trị | C03 | 26.75 | |||
| 4 | Triết học | C03 | 21.85 | |||
| 5 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 25.17 | 23.25 | ||
| 6 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | ||||
| 7 | Văn học | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Triết học | C03 | 24.57 | |||
| 2 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 26.78 | 25.07 | ||
| 3 | Văn học | C03 | ||||