Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 25.3 | 27.74 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 25.3 | |||
| 3 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 25.1 | 28.06 | 28 | |
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C03 | 25.55 | |||
| 5 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 15 | |||
| 6 | Chăn nuôi | C03 | 15 | |||
| 7 | Chăn nuôi - Thú y | C03 | 15 | |||
| 8 | Nông học | C03 | 15 | |||
| 9 | Bảo vệ thực vật | C03 | 15 | |||
| 10 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | C03 | 15 | |||
| 11 | Nông nghiệp công nghệ cao | C03 | 15 | |||
| 12 | Lâm sinh | C03 | 15 | |||
| 13 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | C03 | 15 | |||
| 14 | Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 15 | |||
| 15 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | C03 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 25.3 | |||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 25.3 | |||
| 3 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 25.1 | 27.99 | 28 | |
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C03 | 25.55 | |||
| 5 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 15 | |||
| 6 | Chăn nuôi | C03 | 15 | |||
| 7 | Chăn nuôi - Thú y | C03 | 15 | |||
| 8 | Nông học | C03 | 15 | |||
| 9 | Bảo vệ thực vật | C03 | 15 | |||
| 10 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | C03 | 15 | |||
| 11 | Nông nghiệp công nghệ cao | C03 | 15 | |||
| 12 | Lâm sinh | C03 | 15 | |||
| 13 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | C03 | 15 | |||
| 14 | Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 15 | |||
| 15 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | C03 | 15 | |||