Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non (hệ đại học) | C03 | 26.74 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.6 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 27.34 | |||
| 4 | Quản lý văn hóa | C03 | 17 | 22.6 | ||
| 5 | Kinh tế | C03 | 15 | |||
| 6 | Kinh tế đầu tư | C03 | 15 | |||
| 7 | Chính trị học | C03 | 21 | 19.6 | ||
| 8 | Tâm lý học | C03 | 17 | 22.6 | ||
| 9 | Kinh tế nông nghiệp | C03 | 15 | 16 | ||
| 10 | Công tác xã hội | C03 | 17 | 21.6 | ||
| 11 | Quản trị DVDL và lữ hành | C03 | 17 | 23.5 | ||
| 12 | Giáo dục Mầm non (hệ cao đẳng) | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non (hệ đại học) | C03 | 26.74 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.6 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 27.34 | |||
| 4 | Quản lý văn hóa | C03 | 17 | 22.6 | ||
| 5 | Kinh tế | C03 | 15 | |||
| 6 | Kinh tế đầu tư | C03 | 15 | |||
| 7 | Chính trị học | C03 | 21 | 19.6 | ||
| 8 | Tâm lý học | C03 | 17 | 22.6 | ||
| 9 | Kinh tế nông nghiệp | C03 | 15 | 16 | ||
| 10 | Công tác xã hội | C03 | 17 | 21.6 | ||
| 11 | Quản trị DVDL và lữ hành | C03 | 17 | 23.5 | ||
| 12 | Giáo dục Mầm non (hệ cao đẳng) | C03 | ||||