Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 25 | 24.5 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 25.5 | 26 | ||
| 3 | Văn học | C03 | 23 | |||
| 4 | Kinh tế ngoại thương | C03 | 22.75 | 22.5 | ||
| 5 | Quản lý kinh tế | C03 | 22.25 | 22 | ||
| 6 | Logistics và vận tải đa phương thức | C03 | 23.25 | 23 | ||
| 7 | Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C03 | 23.25 | 23.5 | ||
| 8 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 22.25 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh | C03 | 22 | 22 | ||
| 10 | Quản trị tài chính kế toán | C03 | 22.75 | 22 | ||
| 11 | Kinh doanh số và dôi mới sáng tạo (CLC) | C03 | 22 | 20.25 | ||
| 12 | Quàn trị kinh doanh quốc tế (CLC) | C03 | 21 | |||
| 13 | Marketing số | C03 | 22 | 22 | ||
| 14 | Marketing | C03 | 22 | |||
| 15 | Truyền thông marketing | C03 | 22 | |||
| 16 | Thương mại điện tử | C03 | 22.75 | 22 | ||
| 17 | Luật | C03 | 21.75 | 24.5 | ||
| 18 | Công tác xã hội | C03 | 21.5 | 22 | ||
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 22.5 | 24 | ||
| 20 | Quản trị lữ hành, khách sạn | C03 | 22.75 | 23.5 | ||
| 21 | Hướng dẫn du lịch | C03 | 22.25 | 22.25 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Văn học | C03 | 23 | |||
| 2 | Kinh tế ngoại thương | C03 | 22.75 | 22.5 | ||
| 3 | Quản lý kinh tế | C03 | 22.25 | 22 | ||
| 4 | Logistics và vận tải đa phương thức | C03 | 23.25 | 23 | ||
| 5 | Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | C03 | 23.25 | 23.5 | ||
| 6 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 22.25 | |||
| 7 | Quản trị kinh doanh | C03 | 22 | 22 | ||
| 8 | Quản trị tài chính kế toán | C03 | 22.75 | 22 | ||
| 9 | Kinh doanh số và dôi mới sáng tạo (CLC) | C03 | 22 | 20.25 | ||
| 10 | Quàn trị kinh doanh quốc tế (CLC) | C03 | 21 | |||
| 11 | Marketing số | C03 | 22 | 22 | ||
| 12 | Marketing | C03 | 22 | |||
| 13 | Truyền thông marketing | C03 | 22 | |||
| 14 | Thương mại điện tử | C03 | 22.75 | 22 | ||
| 15 | Luật | C03 | 21.75 | 24.5 | ||
| 16 | Công tác xã hội | C03 | 21.5 | 22 | ||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 22.5 | 24 | ||
| 18 | Quản trị lữ hành, khách sạn | C03 | 22.75 | 23.5 | ||
| 19 | Hướng dẫn du lịch | C03 | 22.25 | 22.25 | ||