Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C03 | 17 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 17.5 | |||
| 3 | Quản trị Kinh doanh | C03 | 16.5 | 16 | ||
| 4 | Kế toán | C03 | 16 | 16 | ||
| 5 | Quản trị Văn phòng | C03 | 16 | 16 | ||
| 6 | Luật | C03 | 20 | 16 | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | C03 | 17.5 | 16 | ||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | C03 | 17 | 16 | ||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | C03 | 17.5 | 16 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh | C03 | 18 | 18 | ||
| 2 | Kế toán | C03 | 18 | 18 | ||
| 3 | Quản trị Văn phòng | C03 | 18 | 18 | ||
| 4 | Luật | C03 | 18 | 18 | ||
| 5 | Công nghệ thông tin | C03 | 18 | 18 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | C03 | 18 | 18 | ||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | C03 | 18 | 18 | ||