Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | C03 | 24.25 | 22.6 | ||
| 2 | Quản lý giáo dục | C03 | 24.73 | 23.67 | ||
| 3 | Giáo dục Đặc biệt | C03 | 25.71 | 27.7 | ||
| 4 | Tâm lý học | C03 | 24.2 | 27.5 | ||
| 5 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 22 | 26.82 | ||
| 6 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C03 | 23.85 | |||