Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 23.73 | 25.05 | 25.27 | |
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 25.22 | 25.36 | ||
| 3 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 25.65 | 26.25 | ||
| 4 | Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C03 | 24.79 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 22.01 | 22.08 | ||
| 6 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | C03 | 21.7 | 21.97 | ||
| 7 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 22.75 | 22.88 | ||
| 8 | Việt Nam học | C03 | 22.17 | 22.34 | ||
| 9 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 23 | 22.85 | ||
| 10 | Quản lý công | C03 | 20.76 | 19.33 | ||
| 11 | Luật | C03 | 21.7 | 22.09 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 25.87 | 27.86 | ||
| 2 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | C03 | 25.58 | 27.82 | ||
| 3 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 26.51 | 28.14 | ||
| 4 | Việt Nam học | C03 | 26.02 | 27.95 | ||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 26.71 | 28.13 | ||
| 6 | Quản lý công | C03 | 24.76 | 25.87 | ||
| 7 | Luật | C03 | 25.58 | 27.87 | ||