Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C03 | 16 | 16 | 15 | |
| 2 | Tài chính ngân hàng | C03 | 16 | 16 | 15 | |
| 3 | Kế toán | C03 | 16 | 16 | 15 | |
| 4 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 16 | 16 | 15 | |
| 5 | Chăn nuôi | C03 | 15 | 15 | ||
| 6 | Bảo vệ thực vật | C03 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Lâm sinh | C03 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 15 | 16 | 15 | |
| 9 | Thú y | C03 | 16 | 18 | 16 | |
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C03 | 15 | 16 | 15 | |
| 11 | Quản lý TN & MT | C03 | 15 | 16 | 15 | |
| 12 | Khoa học cây trồng | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C03 | 18.8 | 18 | 18 | |
| 2 | Tài chính ngân hàng | C03 | 18.8 | 18 | 18 | |
| 3 | Kế toán | C03 | 18.8 | 18 | 18 | |
| 4 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18.8 | 18 | 18 | |
| 5 | Chăn nuôi | C03 | 18 | 18 | ||
| 6 | Bảo vệ thực vật | C03 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Lâm sinh | C03 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Thú y | C03 | 18.8 | 20 | 18 | |
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C03 | 18 | 18 | 18 | |
| 11 | Quản lý TN & MT | C03 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Khoa học cây trồng | C03 | ||||