Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 27.46 | 28.38 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 27.08 | 28.13 | ||
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 26.68 | 27.9 | ||
| 4 | Văn học | C03 | 15 | 16 | ||
| 5 | Kinh tế | C03 | 15 | 16 | ||
| 6 | Chính trị học | C03 | 15 | 16 | ||
| 7 | Quản lý nhà nước | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 8 | Tâm lý học | C03 | 15 | 16 | ||
| 9 | Công nghệ truyền thông | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 10 | Thông tin thư viện | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 11 | Quản trị kinh doanh | C03 | 17.5 | 18 | ||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15 | 16 | ||
| 13 | Kế toán | C03 | 17.5 | 18 | ||
| 14 | Kiểm toán | C03 | 15 | 16 | ||
| 15 | Quản trị nhân lực | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 16 | Luật | C03 | 20 | 18 | ||
| 17 | Luật | C03 | 20 | Mã đăng ký DVD | ||
| 18 | Luật kinh tế | C03 | 20 | 18 | ||
| 19 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 17.5 | 18 | ||
| 20 | Công tác xã hội | C03 | 15 | 16 | ||
| 21 | Công tác xã hội | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 22 | Du lịch | C03 | 15 | 16 | ||
| 23 | Du lịch | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 24 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 25 | Quản trị khách sạn | C03 | 15 | 16 | ||
| 26 | Quản trị khách sạn | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Văn học | C03 | 15 | 16 | ||
| 2 | Kinh tế | C03 | 15 | 16 | ||
| 3 | Chính trị học | C03 | 15 | 16 | ||
| 4 | Quản lý nhà nước | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 5 | Tâm lý học | C03 | 15 | 16 | ||
| 6 | Công nghệ truyền thông | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 7 | Thông tin thư viện | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 8 | Quản trị kinh doanh | C03 | 17.5 | 18 | ||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15 | 16 | ||
| 10 | Kế toán | C03 | 17.5 | 18 | ||
| 11 | Kiểm toán | C03 | 15 | 16 | ||
| 12 | Quản trị nhân lực | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 13 | Luật | C03 | 20 | 18 | ||
| 14 | Luật | C03 | 20 | Mã đăng ký DVD | ||
| 15 | Luật kinh tế | C03 | 20 | 18 | ||
| 16 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 17.5 | 18 | ||
| 17 | Công tác xã hội | C03 | 15 | 16 | ||
| 18 | Công tác xã hội | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 19 | Du lịch | C03 | 15 | 16 | ||
| 20 | Du lịch | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 21 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 22 | Quản trị khách sạn | C03 | 15 | 16 | ||
| 23 | Quản trị khách sạn | C03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||