Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C03 | 15 | 15 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 15 | 16 | ||
| 3 | Tâm lý học | C03 | 15 | 15 | ||
| 4 | Đông phương học | C03 | 15 | 15 | ||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15 | 16 | ||
| 6 | Công nghệ truyền thông | C03 | 15 | 15 | ||
| 7 | Marketing | C03 | 15 | 16 | ||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | C03 | 15 | 15 | ||
| 9 | Kế toán | C03 | 15 | 15 | ||
| 10 | Luật | C03 | 20 | 15 | ||
| 11 | Luật kinh tế | C03 | 20 | 15 | ||
| 12 | Quản trị DV du lịch và lữ hành | C03 | 15 | 15 | ||
| 13 | Quản trị khách sạn | C03 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C03 | 15 | 16 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 15 | 16 | ||
| 3 | Tâm lý học | C03 | 15 | 16 | ||
| 4 | Đông phương học | C03 | 15 | 16 | ||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15 | 16 | ||
| 6 | Công nghệ truyền thông | C03 | 15 | 16 | ||
| 7 | Marketing | C03 | 15 | 16 | ||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | C03 | 15 | 16 | ||
| 9 | Kế toán | C03 | 15 | 16 | ||
| 10 | Luật | C03 | 18 | 16 | ||
| 11 | Luật kinh tế | C03 | 18 | 16 | ||
| 12 | Quản trị DV du lịch và lữ hành | C03 | 15 | 16 | ||
| 13 | Quản trị khách sạn | C03 | 15 | 16 | ||