Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | C03 | 22.6 | 25.1 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 25.35 | 27.21 | ||
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 24.8 | |||
| 4 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 22.2 | 24.6 | ||
| 5 | Đông phương học | C03 | 20.53 | |||
| 6 | Việt Nam học | C03 | 21.15 | 23.5 | ||
| 7 | Công tác xã hội | C03 | 22 | 23.7 | ||
| 8 | QL dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 20.65 | |||
| 9 | Quản trị khách sạn | C03 | 20.3 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | C03 | 22.6 | 27.97 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | C03 | ||||
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | ||||