Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 15 | 15.1 | 15.5 | |
| 2 | Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.35 | 15 | ||
| 3 | Đông phương học | C03 | 15.1 | 15.25 | 15 | |
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15 | 15.1 | ||
| 5 | Quan hệ công chúng | C03 | 15.25 | 15.25 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh | C03 | 15 | 15 | ||
| 7 | Marketing | C03 | 15.1 | 15 | ||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15 | 15 | ||
| 9 | Kế toán | C03 | 15.2 | 15 | ||
| 10 | Luật | C03 | 20 | 15.1 | ||
| 11 | Luật kinh tế | C03 | 20 | 15 | ||
| 12 | Quản lý công nghiệp | C03 | 15.25 | |||
| 13 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15 | 15 | ||
| 14 | Công nghệ thực phẩm | C03 | 15.2 | |||
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15.2 | 19 | ||
| 16 | Thương mại điện tử | C03 | 15.1 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 18 | 18.6 | ||
| 2 | Kinh doanh quốc tế | C03 | 18 | 19.98 | ||
| 3 | Đông phương học | C03 | 18 | 19.11 | ||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18 | 18.21 | ||
| 5 | Quan hệ công chúng | C03 | 18 | 17.91 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh | C03 | 18 | 18.39 | ||
| 7 | Marketing | C03 | 18 | 18.1 | ||
| 8 | Thương mại điện tử | C03 | 18 | 20.43 | ||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 18 | 18.63 | ||
| 10 | Kế toán | C03 | 18 | 19.56 | ||
| 11 | Luật | C03 | 24 | 18.3 | ||
| 12 | Luật kinh tế | C03 | 24 | 18.1 | ||
| 13 | Quản lý công nghiệp | C03 | 18 | |||
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18 | 18.12 | ||
| 15 | Công nghệ thực phẩm | C03 | 18 | |||
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 18 | 19.83 | ||