Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C03 | 26.45 | |||
| 2 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C03 | 27.12 | |||
| 3 | Luật | C03 | 24.2 | |||
| 4 | Luật Kinh Tế | C03 | 24.7 | |||
| 5 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C03 | 24.52 | |||
| 6 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C03 | 25.4 | |||
| 7 | Luật - Đào tạo tại HCM | C03 | 23.6 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C03 | 25.65 | |||
| 2 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C03 | 26.32 | |||
| 3 | Luật | C03 | 23.4 | |||
| 4 | Luật Kinh Tế | C03 | 23.9 | |||
| 5 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C03 | 23.72 | |||
| 6 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C03 | 24.6 | |||