Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C03 | 16 | 15 | ||
| 2 | Kinh tế, chuyên ngành Kế hoạch - Đầu tư | C03 | 16 | |||
| 3 | Kinh tế chính trị | C03 | 16 | 15 | ||
| 4 | Kinh tế quốc tế | C03 | 16 | 15 | ||
| 5 | Thống kê kinh tế | C03 | 16 | 15 | ||
| 6 | Kinh tế số | C03 | 16 | 15 | ||
| 7 | Quản trị kinh doanh | C03 | 18 | 16 | ||
| 8 | Quản trị kinh doanh | C03 | 16 | |||
| 9 | Marketing | C03 | 20.5 | 20 | ||
| 10 | Kinh doanh quốc tế | C03 | 17 | |||
| 11 | Kinh doanh thương mại | C03 | 17 | 16 | ||
| 12 | Thương mại điện tử | C03 | 19.5 | 17 | ||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 19 | 16 | ||
| 14 | Kế toán | C03 | 19 | 16 | ||
| 15 | Kế toán | C03 | 16 | |||
| 16 | Kiểm toán | C03 | 16 | 15 | ||
| 17 | Quản trị nhân lực | C03 | 17 | 16 | ||
| 18 | Hệ thống thông tin quản lý | C03 | 16 | 15 | ||
| 19 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 16 | 16 | ||
| 20 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 20 | 18 | ||
| 21 | Kinh tế nông nghiệp | C03 | 16 | 15 | ||
| 22 | Song ngành Kinh tế - Tài chính | C03 | 16 | 16 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C03 | ||||
| 2 | Kinh tế, chuyên ngành Kế hoạch - Đầu tư | C03 | ||||
| 3 | Kinh tế chính trị | C03 | ||||
| 4 | Kinh tế quốc tế | C03 | ||||
| 5 | Thống kê kinh tế | C03 | ||||
| 6 | Kinh tế số | C03 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | C03 | ||||
| 8 | Quản trị kinh doanh | C03 | ||||
| 9 | Marketing | C03 | ||||
| 10 | Kinh doanh quốc tế | C03 | ||||
| 11 | Kinh doanh thương mại | C03 | ||||
| 12 | Thương mại điện tử | C03 | ||||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | ||||
| 14 | Kế toán | C03 | ||||
| 15 | Kế toán | C03 | ||||
| 16 | Kiểm toán | C03 | ||||
| 17 | Quản trị nhân lực | C03 | ||||
| 18 | Hệ thống thông tin quản lý | C03 | ||||
| 19 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | ||||
| 20 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | ||||
| 21 | Kinh tế nông nghiệp | C03 | ||||
| 22 | Song ngành Kinh tế - Tài chính | C03 | ||||