Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 23.13 | 26.99 | 26.2 | |
| 2 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 15 | 20 | 15 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | C03 | 15 | 15 | ||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15 | 15 | ||
| 5 | Kế toán | C03 | 15 | 15 | ||
| 6 | Khoa học môi trường | C03 | 15 | 15 | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | C03 | 15 | 15 | ||
| 8 | Chăn nuôi | C03 | 15 | 15 | ||
| 9 | Bảo vệ thực vật | C03 | 15 | 15 | ||
| 10 | Nuôi trồng thủy sản | C03 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.76 | 27.49 | 26 | |
| 2 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 18 | 21.75 | 18 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | C03 | 18 | 18 | ||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 18 | 18 | ||
| 5 | Kế toán | C03 | 18 | 18 | ||
| 6 | Khoa học môi trường | C03 | 18 | 18 | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | C03 | 18 | 18 | ||
| 8 | Chăn nuôi | C03 | 18 | 18 | ||
| 9 | Bảo vệ thực vật | C03 | 18 | 18 | ||
| 10 | Nuôi trồng thủy sản | C03 | 18 | 18 | ||