Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | C03 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | C03 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | C03 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | C03 | ||||
| 8 | Kinh doanh thương mại (*) | C03 | ||||
| 9 | Kinh doanh thương mại (*) | C03 | ||||
| 10 | Kinh doanh số (*) | C03 | ||||
| 11 | Kinh doanh số (*) | C03 | ||||
| 12 | Quản trị kinh doanh | C03 | ||||
| 13 | Marketing | C03 | ||||
| 14 | Digital Marketing (*) | C03 | ||||
| 15 | Digital Marketing (*) | C03 | ||||
| 16 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | C03 | ||||
| 17 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | C03 | ||||
| 18 | Marketing truyền thông (*) | C03 | ||||
| 19 | Marketing truyền thông (*) | C03 | ||||
| 20 | Marketing | C03 | ||||
| 21 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | ||||
| 22 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | ||||
| 23 | Thương mại điện tử | C03 | ||||
| 24 | Kế toán | C03 | ||||
| 25 | Kế toán | C03 | ||||
| 26 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | ||||
| 27 | Công nghệ tài chính (Fintech) (*) | C03 | ||||
| 28 | Kiểm toán (*) | C03 | ||||
| 29 | Kinh doanh quốc tế | C03 | ||||
| 30 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | ||||
| 31 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | C03 | ||||
| 32 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | C03 | ||||
| 33 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | C03 | ||||
| 34 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | C03 | ||||
| 35 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | ||||
| 36 | Quản trị khách sạn | C03 | ||||
| 37 | Quản trị khách sạn | C03 | ||||
| 38 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | ||||
| 39 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | ||||
| 40 | Luật | C03 | ||||
| 41 | Luật | C03 | ||||
| 42 | Luật kinh tế | C03 | ||||
| 43 | Luật kinh tế | C03 | ||||
| 44 | Giáo dục học (☆) | C03 | ||||
| 45 | Giáo dục học mầm non (*) | C03 | ||||
| 46 | Giáo dục học tiểu học (*) | C03 | ||||
| 47 | Công nghệ giáo dục (*) | C03 | ||||
| 48 | Tâm lý học | C03 | ||||
| 49 | Quản lý văn hoá | C03 | ||||
| 50 | Quản lý văn hoá nghệ thuật (*) | C03 | ||||
| 51 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | C03 | ||||
| 52 | Quản trị truyền thông, quảng cáo (*) | C03 | ||||
| 53 | Văn hoá tổ chức (*) | C03 | ||||
| 54 | Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*) | C03 | ||||
| 55 | Văn học (Ứng dụng) | C03 | ||||
| 56 | Giáo dục Mầm non | C03 | ||||
| 57 | Giáo dục Tiểu học | C03 | ||||