Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C02 | 24.5 | |||
| 2 | Sư phạm Toán học | C02 | 25 | |||
| 3 | Tài chính doanh nghiệp | C02 | 19.25 | |||
| 4 | Kế toán doanh nghiệp | C02 | 20.5 | |||
| 5 | Kế toán - Kiểm toán | C02 | 21.25 | |||
| 6 | Ke toán doanh nghiệp theo dịnh hướng ACCA (CLC) | C02 | 19 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | C02 | 20 | |||
| 8 | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | C02 | 20 | |||
| 9 | Thiết kế game và Multimedia (CLC) | C02 | 20 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tài chính doanh nghiệp | C02 | 19.25 | |||
| 2 | Kế toán doanh nghiệp | C02 | 20.5 | |||
| 3 | Kế toán - Kiểm toán | C02 | 21.25 | |||
| 4 | Ke toán doanh nghiệp theo dịnh hướng ACCA (CLC) | C02 | 19 | |||
| 5 | Công nghệ thông tin | C02 | 20 | |||
| 6 | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | C02 | 20 | |||
| 7 | Thiết kế game và Multimedia (CLC) | C02 | 20 | |||