Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục | C01 | ||||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | C01 | 15 | 15 | ||
| 3 | Kỹ thuật Xây dựng | C01 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục | C01 | ||||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | C01 | 20 | 20 | ||
| C01 | 20 | 7 | ||||
| C01 | 7 | 20 | ||||
| C01 | 7 | 7 | ||||
| 3 | Kỹ thuật Xây dựng | C01 | 20 | 20 | ||
| C01 | 20 | 7 | ||||
| C01 | 7 | 20 | ||||
| C01 | 7 | 7 | ||||